Trực tiếp xổ số Miền Trung lúc 17h10
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải 8 | 53 | 90 |
| Giải 7 | 215 | 257 |
| Giải 6 |
9541
0756
2048
|
3009
0230
4236
|
| Giải 5 | 6681 | 7611 |
| Giải 4 |
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
|
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
|
| Giải 3 |
42298
46162
|
66237
60231
|
| Giải 2 | 17310 |
21122 |
| Giải 1 | 11117 |
88269 |
| Giải ĐB | 256954 |
519579 |
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 0 5 5 7 | 1 9 |
| 2 | 3 4 | 2 9 |
| 3 | 7 | 0 1 6 7 |
| 4 | 1 3 8 | |
| 5 | 3 4 6 | 7 |
| 6 | 2 | 5 9 9 |
| 7 | 9 | |
| 8 | 1 5 | 2 5 |
| 9 | 0 8 | 0 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 81 | 94 | 49 |
| Giải 7 | 792 | 487 | 586 |
| Giải 6 |
9661
5379
2301
|
9259
7977
7267
|
6917
8439
0754
|
| Giải 5 | 0715 | 8490 | 3749 |
| Giải 4 |
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
|
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
|
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
|
| Giải 3 |
98481
67162
|
21165
25309
|
29412
46871
|
| Giải 2 | 42055 |
41909 |
81208 |
| Giải 1 | 21670 |
38289 |
61343 |
| Giải ĐB | 691162 |
548788 |
356221 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 6 | 9 9 9 | 8 |
| 1 | 2 5 | 0 | 2 7 |
| 2 | 5 | 1 | 1 |
| 3 | 6 7 | 7 9 | |
| 4 | 1 3 7 9 9 | ||
| 5 | 5 | 9 | 4 |
| 6 | 1 2 2 4 | 5 7 | 1 3 5 |
| 7 | 0 9 | 2 3 7 | 1 |
| 8 | 1 1 1 | 7 8 9 | 6 |
| 9 | 2 5 9 | 0 4 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 18 | 25 | 57 |
| Giải 7 | 907 | 279 | 950 |
| Giải 6 |
3082
6304
4074
|
4471
1318
0889
|
0674
0890
5002
|
| Giải 5 | 5407 | 2152 | 3480 |
| Giải 4 |
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
|
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
|
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
|
| Giải 3 |
90872
31811
|
33669
95035
|
41681
70333
|
| Giải 2 | 75011 |
38471 |
48478 |
| Giải 1 | 66846 |
91027 |
49807 |
| Giải ĐB | 092929 |
049149 |
727264 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 7 7 | 2 7 | |
| 1 | 1 1 8 | 8 | 9 |
| 2 | 9 | 5 6 7 8 | 4 |
| 3 | 0 9 | 5 | 3 4 |
| 4 | 6 | 4 6 9 | 3 |
| 5 | 2 | 0 5 7 7 | |
| 6 | 1 | 3 9 | 4 |
| 7 | 2 4 5 | 1 1 4 9 | 4 8 |
| 8 | 2 9 | 0 9 | 0 1 |
| 9 | 2 9 | 0 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải 8 | 74 | 19 |
| Giải 7 | 782 | 069 |
| Giải 6 |
0195
7430
1265
|
6764
8139
7446
|
| Giải 5 | 2501 | 7011 |
| Giải 4 |
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
|
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
|
| Giải 3 |
76562
40611
|
40710
09645
|
| Giải 2 | 33157 |
42996 |
| Giải 1 | 73800 |
16453 |
| Giải ĐB | 170260 |
549566 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 1 7 | 8 |
| 1 | 1 7 | 0 1 9 |
| 2 | 0 | 6 |
| 3 | 0 2 | 1 9 |
| 4 | 3 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 | 2 3 9 9 |
| 6 | 0 2 5 | 4 6 9 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2 6 | |
| 9 | 5 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 46 | 06 | 81 |
| Giải 7 | 045 | 340 | 353 |
| Giải 6 |
0347
4932
1844
|
3788
3669
6458
|
3800
6935
5871
|
| Giải 5 | 3521 | 7780 | 2628 |
| Giải 4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
|
| Giải 3 |
20192
45657
|
14727
20917
|
11822
34332
|
| Giải 2 | 58692 |
57686 |
36075 |
| Giải 1 | 52387 |
88810 |
00239 |
| Giải ĐB | 155212 |
910374 |
797024 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 6 | 0 | |
| 1 | 1 2 | 0 2 7 | 2 |
| 2 | 1 8 | 5 7 | 2 4 5 6 8 |
| 3 | 2 | 2 5 9 | |
| 4 | 0 4 5 6 7 | 0 | |
| 5 | 7 | 8 | 3 |
| 6 | 0 | 7 9 9 | |
| 7 | 6 | 2 4 | 1 5 7 |
| 8 | 6 7 | 0 2 6 8 | 1 1 5 |
| 9 | 2 2 7 | 1 |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Giải 8 | 20 | 34 |
| Giải 7 | 424 | 504 |
| Giải 6 |
9205
1526
6039
|
0271
8352
2835
|
| Giải 5 | 2857 | 3398 |
| Giải 4 |
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
|
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
|
| Giải 3 |
75369
27263
|
23459
13572
|
| Giải 2 | 43483 |
80955 |
| Giải 1 | 27525 |
29220 |
| Giải ĐB | 362103 |
078289 |
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 3 5 | 4 |
| 1 | ||
| 2 | 0 4 5 6 | 0 |
| 3 | 9 | 0 4 5 |
| 4 | 5 7 | |
| 5 | 0 7 | 2 2 5 9 |
| 6 | 3 9 | |
| 7 | 1 2 | |
| 8 | 3 | 7 7 9 |
| 9 | 0 3 5 9 | 4 5 8 8 |
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải 8 | 75 | 78 |
| Giải 7 | 559 | 822 |
| Giải 6 |
5559
8195
6664
|
6927
6749
0389
|
| Giải 5 | 6737 | 8332 |
| Giải 4 |
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
|
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
|
| Giải 3 |
81907
61038
|
41202
18594
|
| Giải 2 | 80061 |
98756 |
| Giải 1 | 68010 |
40137 |
| Giải ĐB | 635211 |
615038 |
| Đầu | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 |
| 1 | 0 0 1 2 8 9 | |
| 2 | 2 4 7 | |
| 3 | 7 8 | 2 2 7 8 8 |
| 4 | 5 | 9 |
| 5 | 9 9 | 1 3 6 |
| 6 | 1 4 | 1 |
| 7 | 0 5 | 4 8 |
| 8 | 9 | 9 |
| 9 | 5 | 4 |
XSMT – SXMT – xổ số miền Trung là chuyên mục cập nhật kết quả xổ số miền Trung nhanh chóng – chính xác – đầy đủ mỗi ngày. Người chơi có thể theo dõi bảng kết quả XSMT hôm nay được tường thuật trực tiếp từ trường quay của các đài miền Trung vào lúc 17h15 hằng ngày.
Không chỉ mang đến kết quả SXMT mới nhất, chuyên mục còn hỗ trợ tra cứu xổ số miền Trung các ngày trước, giúp người chơi dễ dàng thống kê lô tô, phân tích cầu số và tìm ra bộ số may mắn cho kỳ quay tiếp theo.
Bên cạnh đó, chuyên mục còn cung cấp dự đoán – phân tích XSMT được tổng hợp từ các chuyên gia có nhiều kinh nghiệm, giúp người chơi có thêm cơ sở để lựa chọn con số. Với giao diện trực quan, tốc độ cập nhật cực nhanh và thông tin minh bạch, XSMT – SXMT – xổ số miền Trung luôn là nguồn tra cứu uy tín cho cộng đồng đam mê xổ số.