Trực tiếp xổ số Miền Trung lúc 17h10
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 90 | 06 | 46 |
| Giải 7 | 976 | 423 | 072 |
| Giải 6 |
9853
6325
7200
|
9940
0319
5983
|
5114
1309
6672
|
| Giải 5 | 7026 | 7391 | 2347 |
| Giải 4 |
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
|
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
|
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
|
| Giải 3 |
08075
21532
|
84829
41266
|
60333
13963
|
| Giải 2 | 82629 |
23616 |
79277 |
| Giải 1 | 06280 |
67668 |
45240 |
| Giải ĐB | 907776 |
176444 |
980053 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 0 | 6 8 8 | 9 |
| 1 | 2 5 6 9 | 0 0 2 4 4 5 | |
| 2 | 2 5 6 9 | 3 4 9 | |
| 3 | 2 | 3 | |
| 4 | 9 | 0 4 | 0 3 6 7 |
| 5 | 1 3 | ||
| 6 | 6 | 6 8 | 3 |
| 7 | 3 5 6 6 | 2 2 7 9 | |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 0 3 | 0 1 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải 8 | 75 | 24 |
| Giải 7 | 209 | 429 |
| Giải 6 |
2000
8691
8874
|
3856
3881
9184
|
| Giải 5 | 4771 | 7730 |
| Giải 4 |
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
|
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
|
| Giải 3 |
70286
24769
|
90786
73923
|
| Giải 2 | 41743 |
06327 |
| Giải 1 | 31826 |
90154 |
| Giải ĐB | 370468 |
353056 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 6 9 | 0 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 6 | 3 4 7 9 |
| 3 | 1 | 0 2 5 7 |
| 4 | 3 6 | |
| 5 | 4 6 6 | |
| 6 | 3 5 8 9 | |
| 7 | 1 4 5 | |
| 8 | 6 | 1 4 4 6 |
| 9 | 1 3 8 | 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 20 | 58 | 07 |
| Giải 7 | 444 | 627 | 559 |
| Giải 6 |
9098
4968
0576
|
0024
8184
9957
|
5897
0276
4366
|
| Giải 5 | 3400 | 4498 | 8418 |
| Giải 4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
| Giải 3 |
99342
06896
|
13384
03096
|
39986
88431
|
| Giải 2 | 02634 |
25683 |
68804 |
| Giải 1 | 78424 |
52654 |
80614 |
| Giải ĐB | 164598 |
040031 |
179808 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 1 4 | 4 7 8 | |
| 1 | 2 8 | 2 3 7 | 4 6 6 8 |
| 2 | 0 1 4 | 4 7 | 1 8 |
| 3 | 4 7 | 1 | 1 |
| 4 | 2 4 | 1 5 6 | |
| 5 | 4 7 8 8 | 7 9 | |
| 6 | 8 | 1 6 | |
| 7 | 6 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 4 4 | 6 |
| 9 | 6 8 8 | 6 8 | 5 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| Giải 8 | 33 | 15 |
| Giải 7 | 918 | 413 |
| Giải 6 |
2609
5732
2842
|
4792
9455
5951
|
| Giải 5 | 0009 | 4679 |
| Giải 4 |
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
|
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
|
| Giải 3 |
21007
54221
|
72337
51954
|
| Giải 2 | 88639 |
76835 |
| Giải 1 | 77824 |
72361 |
| Giải ĐB | 085141 |
130082 |
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 7 9 9 | |
| 1 | 2 8 | 3 5 5 |
| 2 | 1 4 | |
| 3 | 2 3 4 9 9 | 5 7 |
| 4 | 1 2 | 0 7 8 |
| 5 | 2 | 1 4 5 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 9 | |
| 8 | 6 7 | 2 6 |
| 9 | 3 | 0 0 2 |
| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải 8 | 79 | 19 |
| Giải 7 | 795 | 702 |
| Giải 6 |
1865
6236
7790
|
0279
2313
9237
|
| Giải 5 | 0512 | 9634 |
| Giải 4 |
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
|
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
|
| Giải 3 |
43783
54386
|
76051
98907
|
| Giải 2 | 64035 |
00589 |
| Giải 1 | 81368 |
88852 |
| Giải ĐB | 309744 |
860214 |
| Đầu | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 3 7 |
| 1 | 2 | 3 4 6 9 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 5 6 | 4 7 |
| 4 | 4 5 | |
| 5 | 0 | 1 2 |
| 6 | 1 3 5 8 | |
| 7 | 9 | 5 9 9 |
| 8 | 3 6 7 | 9 |
| 9 | 0 4 5 | 6 7 |
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải 8 | 95 | 18 |
| Giải 7 | 095 | 838 |
| Giải 6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
| Giải 5 | 1441 | 8350 |
| Giải 4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
| Giải 3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
| Giải 2 | 80741 |
00251 |
| Giải 1 | 33738 |
38802 |
| Giải ĐB | 073547 |
401707 |
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 2 7 |
| 1 | 9 | 8 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7 7 8 | 7 8 9 |
| 4 | 0 1 1 7 | 9 |
| 5 | 0 0 1 5 6 | |
| 6 | 3 9 | 6 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 4 9 | 0 1 |
| 9 | 2 5 5 7 9 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 46 | 71 | 57 |
| Giải 7 | 280 | 267 | 345 |
| Giải 6 |
9136
1571
9282
|
4233
1144
2719
|
8493
8344
2011
|
| Giải 5 | 9167 | 5664 | 5224 |
| Giải 4 |
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
|
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
|
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
|
| Giải 3 |
70820
65052
|
47508
36094
|
44504
63394
|
| Giải 2 | 02336 |
96798 |
94904 |
| Giải 1 | 20657 |
07367 |
44409 |
| Giải ĐB | 109059 |
936096 |
855979 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 8 | 4 4 9 |
| 1 | 6 | 9 | 1 3 |
| 2 | 0 0 | 0 4 | |
| 3 | 6 6 | 3 3 9 | |
| 4 | 6 7 | 4 | 4 5 6 |
| 5 | 2 7 9 | 9 | 4 7 9 |
| 6 | 7 | 3 4 7 7 | |
| 7 | 0 1 | 1 | 9 |
| 8 | 0 0 2 3 | 7 | |
| 9 | 4 6 8 8 8 | 3 4 6 |
XSMT – SXMT – xổ số miền Trung là chuyên mục cập nhật kết quả xổ số miền Trung nhanh chóng – chính xác – đầy đủ mỗi ngày. Người chơi có thể theo dõi bảng kết quả XSMT hôm nay được tường thuật trực tiếp từ trường quay của các đài miền Trung vào lúc 17h15 hằng ngày.
Không chỉ mang đến kết quả SXMT mới nhất, chuyên mục còn hỗ trợ tra cứu xổ số miền Trung các ngày trước, giúp người chơi dễ dàng thống kê lô tô, phân tích cầu số và tìm ra bộ số may mắn cho kỳ quay tiếp theo.
Bên cạnh đó, chuyên mục còn cung cấp dự đoán – phân tích XSMT được tổng hợp từ các chuyên gia có nhiều kinh nghiệm, giúp người chơi có thêm cơ sở để lựa chọn con số. Với giao diện trực quan, tốc độ cập nhật cực nhanh và thông tin minh bạch, XSMT – SXMT – xổ số miền Trung luôn là nguồn tra cứu uy tín cho cộng đồng đam mê xổ số.