| Giải | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải 8 | 57 | 80 |
| Giải 7 | 753 | 644 |
| Giải 6 |
1998
4405
7395
|
5911
0096
9552
|
| Giải 5 | 0534 | 2081 |
| Giải 4 |
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
|
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
|
| Giải 3 |
27409
38406
|
35262
69002
|
| Giải 2 | 14199 |
75403 |
| Giải 1 | 31715 |
16293 |
| Giải ĐB | 006419 |
287605 |
| Đầu | DakLak | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5 6 9 | 2 3 5 9 |
| 1 | 5 9 | 1 7 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 |
| 4 | 0 4 | |
| 5 | 3 7 | 2 |
| 6 | 2 | |
| 7 | ||
| 8 | 4 6 9 9 | 0 0 1 9 |
| 9 | 2 5 7 8 9 | 3 6 8 |
| Giải | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| Giải 8 | 06 | 41 |
| Giải 7 | 158 | 769 |
| Giải 6 |
5030
2678
9339
|
9875
9476
1087
|
| Giải 5 | 1499 | 3219 |
| Giải 4 |
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
| Giải 3 |
56906
12226
|
14446
65378
|
| Giải 2 | 11152 |
04957 |
| Giải 1 | 71307 |
38437 |
| Giải ĐB | 321282 |
640801 |
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|
| 0 | 6 6 7 7 | 1 |
| 1 | 3 | 9 |
| 2 | 6 | 5 |
| 3 | 0 9 | 4 7 |
| 4 | 1 6 8 | |
| 5 | 1 2 8 | 0 7 7 |
| 6 | 4 9 | |
| 7 | 8 | 5 5 6 8 |
| 8 | 0 2 6 | 7 |
| 9 | 3 5 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 37 | 23 | 25 |
| Giải 7 | 993 | 674 | 460 |
| Giải 6 |
9299
0875
8511
|
6550
1839
6750
|
1857
0499
0098
|
| Giải 5 | 8551 | 9716 | 7984 |
| Giải 4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
| Giải 3 |
64417
92083
|
61390
46164
|
55284
10890
|
| Giải 2 | 27441 |
70447 |
39064 |
| Giải 1 | 15456 |
80242 |
78884 |
| Giải ĐB | 935846 |
723063 |
672315 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 1 2 7 | 6 | 5 |
| 2 | 3 | 3 5 6 | |
| 3 | 7 | 9 | 5 |
| 4 | 1 6 | 0 2 4 7 | 1 |
| 5 | 1 6 | 0 0 | 7 |
| 6 | 1 | 0 3 4 | 0 4 |
| 7 | 5 | 4 5 | 3 6 7 |
| 8 | 3 5 | 0 9 | 4 4 4 |
| 9 | 2 3 6 6 9 | 0 | 0 8 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 61 | 01 | 37 |
| Giải 7 | 060 | 313 | 437 |
| Giải 6 |
4213
4612
3139
|
1092
8785
7643
|
6686
3274
4423
|
| Giải 5 | 1368 | 4932 | 3534 |
| Giải 4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
| Giải 3 |
27335
24502
|
86212
70639
|
96937
50628
|
| Giải 2 | 56630 |
91629 |
70138 |
| Giải 1 | 20826 |
39488 |
26221 |
| Giải ĐB | 058133 |
434371 |
902399 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 1 |
| 1 | 1 2 3 9 | 2 3 9 | 1 |
| 2 | 6 8 | 9 | 1 3 8 |
| 3 | 0 3 5 9 | 0 2 4 9 | 4 4 7 7 7 8 |
| 4 | 3 | 3 7 | |
| 5 | 3 6 | 4 | 2 |
| 6 | 0 1 8 | 6 | |
| 7 | 1 | 4 8 | |
| 8 | 7 | 5 8 | 6 |
| 9 | 1 | 2 3 4 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải 8 | 45 | 97 |
| Giải 7 | 170 | 316 |
| Giải 6 |
2644
5971
7163
|
5725
9909
5999
|
| Giải 5 | 1963 | 7302 |
| Giải 4 |
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
|
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
|
| Giải 3 |
16833
49206
|
74384
63071
|
| Giải 2 | 39691 |
54638 |
| Giải 1 | 90732 |
19433 |
| Giải ĐB | 848952 |
456952 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 2 3 9 |
| 1 | 8 | 6 8 9 |
| 2 | 6 | 5 |
| 3 | 2 3 4 8 | 3 8 |
| 4 | 4 5 | 2 |
| 5 | 2 | 2 |
| 6 | 3 3 | |
| 7 | 0 1 4 | 1 5 6 8 |
| 8 | 9 | 4 |
| 9 | 1 7 | 7 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 65 | 13 | 63 |
| Giải 7 | 838 | 803 | 170 |
| Giải 6 |
5521
4851
7666
|
2238
1725
4415
|
3939
8285
5984
|
| Giải 5 | 1206 | 2379 | 1290 |
| Giải 4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
|
| Giải 3 |
29660
58483
|
74517
24250
|
02381
57486
|
| Giải 2 | 64957 |
51776 |
05504 |
| Giải 1 | 74700 |
36323 |
60473 |
| Giải ĐB | 634834 |
585484 |
278562 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 6 | 3 9 | 4 |
| 1 | 3 5 7 | 7 | |
| 2 | 1 | 1 3 5 | 7 7 |
| 3 | 4 4 7 8 | 8 | 9 |
| 4 | |||
| 5 | 1 7 | 0 6 | 9 |
| 6 | 0 5 6 7 | 9 | 2 2 3 8 |
| 7 | 0 7 | 3 6 9 | 0 3 |
| 8 | 3 5 | 4 4 | 1 2 4 5 6 |
| 9 | 7 | 1 | 0 |
XSMT – SXMT – xổ số miền Trung là chuyên mục cập nhật kết quả xổ số miền Trung nhanh chóng – chính xác – đầy đủ mỗi ngày. Người chơi có thể theo dõi bảng kết quả XSMT hôm nay được tường thuật trực tiếp từ trường quay của các đài miền Trung vào lúc 17h15 hằng ngày.
Không chỉ mang đến kết quả SXMT mới nhất, chuyên mục còn hỗ trợ tra cứu xổ số miền Trung các ngày trước, giúp người chơi dễ dàng thống kê lô tô, phân tích cầu số và tìm ra bộ số may mắn cho kỳ quay tiếp theo.
Bên cạnh đó, chuyên mục còn cung cấp dự đoán – phân tích XSMT được tổng hợp từ các chuyên gia có nhiều kinh nghiệm, giúp người chơi có thêm cơ sở để lựa chọn con số. Với giao diện trực quan, tốc độ cập nhật cực nhanh và thông tin minh bạch, XSMT – SXMT – xổ số miền Trung luôn là nguồn tra cứu uy tín cho cộng đồng đam mê xổ số.